搏谷 bác cốc Hán Việt: bác cốc Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 谷 (cốc)Hán Việtbác cốcCấu tạo搏 + 谷 · bác + cốc nghĩa thành phần: bác + cốc