搏臘 bó là · bác lạp Hán Việt: bác lạp · Pinyin: bó là Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 臘 (lạp)Pinyinbó làHán Việtbác lạpCấu tạo搏 + 臘 · bác + lạp nghĩa thành phần: bác + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即不借。麻鞋﹑草鞋的别名。一说为皮屦的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.即不借。麻鞋﹑草鞋的别名。一说为皮屦的别名。