搏虎
bác hổ
Hán Việt: bác hổ · Pinyin: bó hǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打虎。亦以喻有勇力或气势磅礴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.打虎。亦以喻有勇力或气势磅礴。
Eng
- Cihui 搏虎 óhǔ v.o. fight a tiger with one's bare hands
Hán Việt: bác hổ · Pinyin: bó hǔ