搏躍 bó yuè · bác dược Hán Việt: bác dược · Pinyin: bó yuè Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 躍 (dược)Pinyinbó yuèHán Việtbác dượcCấu tạo搏 + 躍 · bác + dược nghĩa thành phần: bác + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳跃,跳动。Tân Hoa Tự Điển 1.跳跃,跳动。