搏頰 bó jiá · bác giáp Hán Việt: bác giáp · Pinyin: bó jiá Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 頰 (giáp)Pinyinbó jiáHán Việtbác giápCấu tạo搏 + 頰 · bác + giáp nghĩa thành phần: bác + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打嘴巴。Tân Hoa Tự Điển 1.打嘴巴。