搏鷙

bó zhì bác chí

Hán Việt: bác chí · Pinyin: bó zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"搏挚"; 猛击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搏挚"。 2.猛击。