搐搦
súc nạch
Hán Việt: súc nạch · Pinyin: chù nuò
Tổng quan
co giật (cơ)。抽搐。
Nghĩa
Việt
- Cihui co giật (cơ)。抽搐。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肌肉抽動。如:「看到這種事,我冷不防搐搦了一下!」也稱為「驚厥」、「全身痙攣」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抽搐。
Eng
- Cihui 搐搦 hùnuò n. tic; tetany