搑口 róng kǒu Pinyin: róng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 搑 + 口 (khẩu)Pinyinróng kǒuCấu tạo搑 + 口 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以手捂口。笑而不便出声的一种动作。Tân Hoa Tự Điển 1.以手捂口。笑而不便出声的一种动作。