搑蔽

róng bì

Pinyin: róng bì

Tổng quan

Cấu tạo: + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻塞;埋没; 亦作"搑弊"。掩饰;隐瞒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻塞;埋没。 2.亦作"搑弊"。掩饰;隐瞒。