搑障

róng zhàng

Pinyin: róng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩盖蒙蔽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩盖蒙蔽。