搒决 bàng jué·bãng quyết Hán Việt: bãng quyết · Pinyin: bàng jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.拷打判罪。 Cấu tạo: 搒 (bãng) + 決 (quyết)Pinyinbàng juéHán Việtbãng quyếtCấu tạo搒 + 決 · bãng + quyết nghĩa thành phần: bãng + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.拷打判罪。 Từ liên quan Gần nghĩa决不 · 决了 · 决口 · 决堤 · 决定 · 决心 · 决意 · 决战