搒決 bàng jué · bãng quyết Hán Việt: bãng quyết · Pinyin: bàng jué Tổng quan Cấu tạo: 搒 (bãng) + 決 (quyết)Pinyinbàng juéHán Việtbãng quyếtCấu tạo搒 + 決 · bãng + quyết nghĩa thành phần: bãng + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拷打判罪。Tân Hoa Tự Điển 1.拷打判罪。