搒挞 bàng tà·bãng thát Hán Việt: bãng thát · Pinyin: bàng tà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.拷打。 Cấu tạo: 搒 (bãng) + 撻 (thát)Pinyinbàng tàHán Việtbãng thátCấu tạo搒 + 撻 · bãng + thát nghĩa thành phần: bãng + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.拷打。 Từ liên quan Gần nghĩa挞伐 · 撻伐 · 撻撻 · 搒1. · 搒2. · 挞击 · 挞尾 · 挞市