搒捶

bàng chuíbãng chúy

Hán Việt: bãng chúy · Pinyin: bàng chuí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"搒棰"。 2.拷打。

Cấu tạo: 搒 (bãng) + 捶 (chúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搒棰"。 2.拷打。

Từ liên quan

Gần nghĩa

捶击 · 捶子 · 捶打 · 捶背 · 捶胸 · 捶藥 · 捶鼓 · 捶衣裳