搒掠 bàng lüè · bãng lược Hán Việt: bãng lược · Pinyin: bàng lüè Tổng quan Cấu tạo: 搒 (bãng) + 掠 (lược)Pinyinbàng lüèHán Việtbãng lượcCấu tạo搒 + 掠 · bãng + lược nghĩa thành phần: bãng + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笞击﹐拷打。Tân Hoa Tự Điển 1.笞击﹐拷打。