搒掠 bàng lüè·bãng lược Hán Việt: bãng lược · Pinyin: bàng lüè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.笞击﹐拷打。 Cấu tạo: 搒 (bãng) + 掠 (lược)Pinyinbàng lüèHán Việtbãng lượcCấu tạo搒 + 掠 · bãng + lược nghĩa thành phần: bãng + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.笞击﹐拷打。 Từ liên quan Gần nghĩa掠卖 · 掠取 · 掠地 · 掠夺 · 掠彴 · 掠美 · 掠虛 · 掠視