搒童

bàng tóng bãng đồng

Hán Việt: bãng đồng · Pinyin: bàng tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bãng) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇船的童子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摇船的童子。