搒童 bàng tóng · bãng đồng Hán Việt: bãng đồng · Pinyin: bàng tóng Tổng quan Cấu tạo: 搒 (bãng) + 童 (đồng)Pinyinbàng tóngHán Việtbãng đồngCấu tạo搒 + 童 · bãng + đồng nghĩa thành phần: bãng + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摇船的童子。Tân Hoa Tự Điển 1.摇船的童子。