搓合 tha hợp Hán Việt: tha hợp Tổng quan vặn xoắn sự xoắn vào nhau, xoắn vào nhau Cấu tạo: 搓 (tha) + 合 (hợp)Hán Việttha hợpCấu tạo搓 + 合 · tha + hợp nghĩa thành phần: tha + hợp Nghĩa ViệtCihui vặn xoắn sự xoắn vào nhau, xoắn vào nhau