搓土 tha thổ Hán Việt: tha thổ Tổng quan Cấu tạo: 搓 (tha) + 土 (thổ)Hán Việttha thổCấu tạo搓 + 土 · tha + thổ nghĩa thành phần: tha + thổ Nghĩa EngCihui 搓土 cuōtǔ v.o. shovel up earth/dirt