搓弄

cuō nòng tha lộng

Hán Việt: tha lộng · Pinyin: cuō nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (lộng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揉搓。如:「她羞得只顧搓弄手帕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揉搓玩弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揉搓玩弄。

Eng

  • Cihui 搓弄 cuōnòng v. rub with the hands