搓成 tha thành Hán Việt: tha thành Tổng quan Cấu tạo: 搓 (tha) + 成 (thành)Hán Việttha thànhCấu tạo搓 + 成 · tha + thành nghĩa thành phần: tha + thành Nghĩa EngCihui 搓成 uōchéng r.v. rub sth. into