搓挪

cuō nuó tha na

Hán Việt: tha na · Pinyin: cuō nuó

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (na)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放在手里揉搓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放在手里揉搓。