搓挲 cuō sā · tha sa Hán Việt: tha sa · Pinyin: cuō sā Tổng quan Cấu tạo: 搓 (tha) + 挲 (sa)Pinyincuō sāHán Việttha saCấu tạo搓 + 挲 · tha + sa nghĩa thành phần: tha + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揉摩。Tân Hoa Tự Điển 1.揉摩。