搓捻 tha niệp Hán Việt: tha niệp Tổng quan len xe, sợi xe, xe (len...) Cấu tạo: 搓 (tha) + 捻 (niệp)Hán Việttha niệpCấu tạo搓 + 捻 · tha + niệp nghĩa thành phần: tha + niệp Nghĩa ViệtCihui len xe, sợi xe, xe (len...)