搓捻

tha niệp

Hán Việt: tha niệp

Tổng quan

len xe, sợi xe, xe (len...)

Cấu tạo: 搓 (tha) + 捻 (niệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoắn
  • Tần suất từ len xe, sợi xe, xe (len...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slub

Eng

  • Tần suất từ slub

Từ liên quan

Gần nghĩa

捻军 · 捻子 · 捻度 · 捻弄 · 捻接 · 捻時 · 捻破 · 搓合