搓擦 cuō cā · tha sát Hán Việt: tha sát · Pinyin: cuō cā Tổng quan Cấu tạo: 搓 (tha) + 擦 (sát)Pinyincuō cāHán Việttha sátCấu tạo搓 + 擦 · tha + sát nghĩa thành phần: tha + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揉擦。Tân Hoa Tự Điển 1.揉擦。EngCihui 搓擦 uōcā v. rub and scratch