搓板
tha bản
Hán Việt: tha bản · Pinyin: cuō bǎn
Tổng quan
bàn giặt | (tiếng lóng) ngực phẳng (phụ nữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn giặt | (tiếng lóng) ngực phẳng (phụ nữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供洗衣用的木板。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搓洗衣服的木板,上面有窄而密的横槽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.搓洗衣服的木板,上面有窄而密的横槽。
Eng
- CC-CEDICT washboard|(slang) flat-chested (woman)
- Cihui washboard; (slang) flat-chested (woman)