搓碎 tha toái Hán Việt: tha toái Tổng quan Cấu tạo: 搓 (tha) + 碎 (toái)Hán Việttha toáiCấu tạo搓 + 碎 · tha + toái nghĩa thành phần: tha + toái Nghĩa EngCihui 搓碎 uōsuì r.v. rub into powder/bits