搓磨

cuō mó tha ma

Hán Việt: tha ma · Pinyin: cuō mó

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琢磨,商量研究; 折磨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琢磨,商量研究。 2.折磨。