搔動 sāo dòng · tao động Hán Việt: tao động · Pinyin: sāo dòng Tổng quan Cấu tạo: 搔 (tao) + 動 (động)Pinyinsāo dòngHán Việttao độngCấu tạo搔 + 動 · tao + động nghĩa thành phần: tao + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骚动;扰乱。Tân Hoa Tự Điển 1.骚动;扰乱。