搔頭

sāo tóu tao đầu

Hán Việt: tao đầu · Pinyin: sāo tóu

Tổng quan

gãi đầu

Cấu tạo: (tao) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gãi đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以指甲或他物爬搔头部; 簪的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以指甲或他物爬搔头部。 2.簪的别称。

Eng

  • Cihui 搔頭 āotóu v.o. scratch one's head ◆attr. perplexing ◆n. <archeo.> hairpin; hair clasp