搔屑 sāo xiè · tao tiết Hán Việt: tao tiết · Pinyin: sāo xiè Tổng quan Cấu tạo: 搔 (tao) + 屑 (tiết)Pinyinsāo xièHán Việttao tiếtCấu tạo搔 + 屑 · tao + tiết nghĩa thành phần: tao + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹萧瑟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹萧瑟。