搔把 sāo bǎ · tao bả Hán Việt: tao bả · Pinyin: sāo bǎ Tổng quan Cấu tạo: 搔 (tao) + 把 (bả)Pinyinsāo bǎHán Việttao bảCấu tạo搔 + 把 · tao + bả nghĩa thành phần: tao + bả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"搔爬"。亦作"搔耙"; 谓以指爪或他物抓刮爬梳。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搔爬"。亦作"搔耙"。 2.谓以指爪或他物抓刮爬梳。