搔掐 sāo qiā · tao kháp Hán Việt: tao kháp · Pinyin: sāo qiā Tổng quan Cấu tạo: 搔 (tao) + 掐 (kháp)Pinyinsāo qiāHán Việttao khápCấu tạo搔 + 掐 · tao + kháp nghĩa thành phần: tao + kháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以指甲抓刮。Tân Hoa Tự Điển 1.以指甲抓刮。