搔癢

sāo yǎng tao dưỡng

Hán Việt: tao dưỡng · Pinyin: sāo yǎng

Tổng quan

gãi ngứa | cù lét

Cấu tạo: (tao) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gãi ngứa | cù lét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用指甲抓癢處。如:「隔靴搔癢」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"搔痒"。

Eng

  • CC-CEDICT to scratch (an itch)|to tickle
  • Cihui to scratch (an itch); to tickle