搔耙 sāo bà · tao bá Hán Việt: tao bá · Pinyin: sāo bà Tổng quan Cấu tạo: 搔 (tao) + 耙 (bá)Pinyinsāo bàHán Việttao báCấu tạo搔 + 耙 · tao + bá nghĩa thành phần: tao + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"搔把"。