搔背

sāo bèi tao bối

Hán Việt: tao bối · Pinyin: sāo bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (bối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用指甲在背脊癢處刮撓。唐.李白〈西嶽雲臺歌送丹丘子〉詩:「明星玉女備灑掃,麻姑搔背指爪輕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以指甲搔脊背。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以指甲搔脊背。

Eng

  • Cihui 搔背 āobèi v.o. scratch the back