搔首踟躕
tao thủ trì trù
Hán Việt: tao thủ trì trù · Pinyin: sāo shǒu chí chú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容心情焦急,惶惑或犹豫。
- Tân Hoa Tự Điển 搔首用手挠头。踟蹰来回走动。形容心情焦急、惶惑或犹豫。亦作搔首踟躇”。
Eng
- Cihui 搔首踟躕 āoshǒuchíchú f.e. be at loss as to what to do