搔首踟躕

sāo shǒu chí chú tao thủ trì trù

Hán Việt: tao thủ trì trù · Pinyin: sāo shǒu chí chú

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (thủ) + (trì) + (trù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以手抓頭,來回徘徊不定。形容心情焦慮著急。《詩經.邶風.靜女》:「愛而不見,搔首踟躕。」宋.洪邁《夷堅甲志.卷六.猾吏為姦》:「苟有得,則怡然長熽。或未會意,則搔首踟躕。」

Eng

  • Cihui 搔首踟躕 āoshǒuchíchú f.e. be at loss as to what to do