搕拌

kē bànkhạp phan

Hán Việt: khạp phan · Pinyin: kē bàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言障碍; 挫折。

Cấu tạo: 搕 (khạp) + 拌 (phan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言障碍; 挫折。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拌命 · 拌和 · 拌嘴 · 拌炒 · 拌种 · 拌蒜 · 拌面 · 拌饭