搕額 kē é · khạp ngạch Hán Việt: khạp ngạch · Pinyin: kē é Tổng quan Cấu tạo: 搕 (khạp) + 額 (ngạch)Pinyinkē éHán Việtkhạp ngạchCấu tạo搕 + 額 · khạp + ngạch nghĩa thành phần: khạp + ngạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磕头,叩头。搕,通"磕"。Tân Hoa Tự Điển 1.磕头,叩头。搕,通"磕"。