搖搖晃晃

yáo yáo huǎng huǎng diêu diêu hoảng hoảng

Hán Việt: diêu diêu hoảng hoảng · Pinyin: yáo yáo huǎng huǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (diêu) + (hoảng) + (hoảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 左右搖曳,晃動不定的樣子。如:「看他搖搖晃晃,滿嘴胡言亂語,八成又喝醉酒了。」

Eng

  • Cihui 搖搖晃晃 áoyáohuànghuàng r.f. tottering; faltering