摇撒 yáo sā · diêu tát Hán Việt: diêu tát · Pinyin: yáo sā Tổng quan Cấu tạo: 摇 (diêu) + 撒 (tát)Pinyinyáo sāHán Việtdiêu tátCấu tạo摇 + 撒 · diêu + tát nghĩa thành phần: diêu + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拗断。Tân Hoa Tự Điển 1.拗断。