搖枝粟 yáo zhī sù · diêu chi túc Hán Việt: diêu chi túc · Pinyin: yáo zhī sù Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 枝 (chi) + 粟 (túc)Pinyinyáo zhī sùHán Việtdiêu chi túcCấu tạo搖 + 枝 + 粟 · diêu + chi + túc nghĩa thành phần: diêu + chi + túc