搖椅
diêu y
Hán Việt: diêu y · Pinyin: yáo yǐ
Tổng quan
ghế bập bênh xích đu; ghế xích đu。一種能夠前後搖晃的椅子,構造的特點是前腿兒和後腿兒連成弓形,弓背著地,供休息時坐。
Nghĩa
Việt
- Cihui ghế bập bênh xích đu; ghế xích đu。一種能夠前後搖晃的椅子,構造的特點是前腿兒和後腿兒連成弓形,弓背著地,供休息時坐。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 椅腳底加上弧形木條,可以前後搖動的座椅,多供休息用。也稱為「安樂椅」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种能前后摇晃的椅子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种能前后摇晃的椅子。
Eng
- CC-CEDICT rocking chair
- Cihui rocking chair