搖滾
diêu cổn
Hán Việt: diêu cổn · Pinyin: yáo gǔn
Tổng quan
nhạc rock 'n' roll | đung đưa | rơi xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui nhạc rock 'n' roll | đung đưa | rơi xuống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 音樂類型。參見「搖滾樂」條。
Eng
- CC-CEDICT rock 'n' roll (music)|to rock|to fall off
- Cihui rock 'n' roll (music); to rock; to fall off