搖盪

yáo dàng diêu đãng

Hán Việt: diêu đãng · Pinyin: yáo dàng

Tổng quan

đong đưa: lung lay

Cấu tạo: (diêu) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đong đưa: lung lay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搖擺晃盪。如:「窗口的風鈴隨風搖盪,發出清脆的聲音。」

Eng

  • Cihui 搖蕩 áodàng v. 1. rock; sway 2. be unstable