搖筆 yáo bǐ · diêu bút Hán Việt: diêu bút · Pinyin: yáo bǐ Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 筆 (bút)Pinyinyáo bǐHán Việtdiêu bútCấu tạo搖 + 筆 · diêu + bút nghĩa thành phần: diêu + bút Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 提筆、動筆。漢.王充《論衡.程材》:「文吏搖筆,考跡民事。」唐.杜審言〈贈蘇味道〉詩:「據鞍雄劍動,搖筆羽書飛。」