搖蜜

diêu mật

Hán Việt: diêu mật

Tổng quan

quay mật ong

Cấu tạo: (diêu) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay mật ong (bỏ tàng ong vào thiết bị chuyển động đặc chế, sử dụng lực li tâm để tách mật ong ra khỏi tàng ong)。把削去蓋的蜂房放在特製的裝置中轉動,利用離心力使蜂蜜從蜂房中分離出來。
  • Cihui quay mật ong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把削去蓋的蜂巢片放在一特製的裝置中轉動,利用離心力使蜂蜜從蜂巢片中分離出來。

Eng

  • Cihui 搖蜜 áomì v.o. extract honey