摇钟 diêu chung Hán Việt: diêu chung Tổng quan Cấu tạo: 摇 (diêu) + 钟 (chung)Hán Việtdiêu chungCấu tạo摇 + 钟 · diêu + chung nghĩa thành phần: diêu + chung