搗動
đảo động
Hán Việt: đảo động · Pinyin: dǎo dòng
Tổng quan
1.踹动。 2.搬,转移。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 搗動 dǎodòng* r.v. 1. turn over 2. <topo.> stir up; incite
Eng
- Cihui 搗動 dǎodòng* r.v. 1. turn over 2. <topo.> stir up; incite
Hán Việt: đảo động · Pinyin: dǎo dòng
1.踹动。 2.搬,转移。