搗動 dǎo dòng · đảo động Hán Việt: đảo động · Pinyin: dǎo dòng Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 動 (động)Pinyindǎo dòngHán Việtđảo độngCấu tạo搗 + 動 · đảo + động nghĩa thành phần: đảo + động Nghĩa EngCihui 搗動 dǎodòng* r.v. 1. turn over 2. <topo.> stir up; incite