搗器 đảo khí Hán Việt: đảo khí Tổng quan võ sĩ nhà nghề, (kỹ thuật) máy mài mắt kính Cấu tạo: 搗 (đảo) + 器 (khí)Hán Việtđảo khíCấu tạo搗 + 器 · đảo + khí nghĩa thành phần: đảo + khí Nghĩa ViệtCihui võ sĩ nhà nghề, (kỹ thuật) máy mài mắt kính