搗實

dǎo shíđảo thật

Hán Việt: đảo thật · Pinyin: dǎo shí

Tổng quan

đầm đất

Cấu tạo: 搗 (đảo) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nện chặt đất
  • Tần suất từ đầm đất , nện chặt đất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rodding

Eng

  • Cihui to ram (earth); to compact earth by ramming
  • Tần suất từ to ram (earth); to compact earth by ramming

Từ liên quan

Gần nghĩa

實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例 · 實值